老师敦促学生按时完成作业。
Lǎo shī dūn cù xué shēng àn shí wán chéng zuò yè.
Giáo viên thúc ép học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.
The teacher urged the students to finish their homework on time.
“敦促” (hối thúc) là động từ trang trọng, cấu trúc “敦促 + người + làm gì”: “老师 敦促 学生 按时 完成 作业”. Gần “督促” (đôn đốc): “督促” là giám sát và nhắc nhở thường xuyên, còn “敦促” là lời thúc giục khẩn thiết, hay gặp trong văn bản chính thức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.