Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 敦促

敦促

dūn cù
Âm Hán-Việt: đôn xúc
HSK 3.0 cấp 9
thúc ép/thôi thúc
to press

Ví dụ câu

老师敦促学生按时完成作业。

Lǎo shī dūn cù xué shēng àn shí wán chéng zuò yè.

Giáo viên thúc ép học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.

The teacher urged the students to finish their homework on time.

Cách dùng từ này

“敦促” (hối thúc) là động từ trang trọng, cấu trúc “敦促 + người + làm gì”: “老师 敦促 学生 按时 完成 作业”. Gần “督促” (đôn đốc): “督促” là giám sát và nhắc nhở thường xuyên, còn “敦促” là lời thúc giục khẩn thiết, hay gặp trong văn bản chính thức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →