Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 无情

无情

wú qíng
Âm Hán-Việt: vô tình
HSK 3.0 cấp 7
vô tình; tàn nhẫn
pitiless

Ví dụ câu

他说话很无情。

Tā shuōhuà hěn wúqíng.

Anh ấy nói chuyện rất tàn nhẫn.

He speaks ruthlessly.

Cách dùng từ này

"无情" là tính từ, nghĩa là vô tình, lạnh lùng, không nể nang tình cảm. Nói về người, lời nói (nói năng phũ phàng); cũng nói về thứ không cưỡng lại được như thời gian, hiện thực. Lưu ý: "vô tình" trong tiếng Việt còn nghĩa là "không cố ý" — nghĩa đó tiếng Trung là "无意", không phải "无情".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

无情 viết sang phồn thể là 無情 wú qíng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →