他说话很无情。
Tā shuōhuà hěn wúqíng.
Anh ấy nói chuyện rất tàn nhẫn.
He speaks ruthlessly.
"无情" là tính từ, nghĩa là vô tình, lạnh lùng, không nể nang tình cảm. Nói về người, lời nói (nói năng phũ phàng); cũng nói về thứ không cưỡng lại được như thời gian, hiện thực. Lưu ý: "vô tình" trong tiếng Việt còn nghĩa là "không cố ý" — nghĩa đó tiếng Trung là "无意", không phải "无情".
无情 viết sang phồn thể là 無情 wú qíng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.