Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 来源于

来源于

lái yuán yú
Âm Hán-Việt: lai nguyên vu
HSK 3.0 cấp 8
có nguồn gốc từ
to originate in

Ví dụ câu

这个词语来源于英语。

Zhège cíyǔ láiyuán yú Yīngyǔ.

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh.

This word comes from English.

Cách dùng từ này

"来源于" (có nguồn gốc từ) là cụm động từ, thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng như "词语" (từ) hoặc "信息" (thông tin). Cấu trúc thường là "X 来源于 Y". Thường đi kèm với các danh từ chỉ nguồn như "英语" (tiếng Anh) hoặc "历史" (lịch sử). Người học dễ nhầm "来源于" với "来自"; "来自" chỉ xuất xứ trực tiếp, còn "来源于" nhấn mạnh nguồn gốc.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

来源于 viết sang phồn thể là 來源於 lái yuán yú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →