Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 比喻

比喻

bǐ yù
Âm Hán-Việt: tỉ dụ
HSK 3.0 cấp 5
ẩn dụ/so sánh
to compare

Ví dụ câu

这个比喻很恰当。

Zhège bǐyù hěn qiàdàng.

Phép ẩn dụ này rất thích hợp.

This metaphor is very appropriate.

Cách dùng từ này

"比喻" (ví von, so sánh tu từ) vừa là danh từ vừa là động từ. Danh từ: "这 个 比喻 很 恰当" (lời ví von này rất khéo). Động từ: "把 A 比喻 成 B" (ví A như B). Khác "比较" (so sánh hơn kém): "比较" là đặt hai thứ cạnh nhau để so, còn "比喻" là mượn hình ảnh để nói.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →