请给我一条毯子。
Qǐng gěi wǒ yì tiáo tǎnzi.
Làm ơn cho tôi một cái chăn.
Please give me a blanket.
"毯子" (cái chăn mỏng, mền) là danh từ chỉ tấm chăn dệt bằng len, lông, dùng để đắp hoặc trải. Lượng từ là "条": "一条 毯子" (không dùng "件"). Hay đi với "盖" (đắp): "盖 毯子". Thảm trải sàn gọi là "地毯"; chăn bông dày đắp khi ngủ thường gọi là "被子".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.