Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 毯子

毯子

tǎn zi
Âm Hán-Việt: thảm tử
HSK 3.0 cấp 9
chăn/tấm chăn
blanket

Ví dụ câu

请给我一条毯子。

Qǐng gěi wǒ yì tiáo tǎnzi.

Làm ơn cho tôi một cái chăn.

Please give me a blanket.

Cách dùng từ này

"毯子" (cái chăn mỏng, mền) là danh từ chỉ tấm chăn dệt bằng len, lông, dùng để đắp hoặc trải. Lượng từ là "条": "一条 毯子" (không dùng "件"). Hay đi với "盖" (đắp): "盖 毯子". Thảm trải sàn gọi là "地毯"; chăn bông dày đắp khi ngủ thường gọi là "被子".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →