Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 气馁

气馁

qì něi
Âm Hán-Việt: khí nỗi
HSK 3.0 cấp 9
nản lòng/thất chí
to be discouraged

Ví dụ câu

失败后不要气馁。

Shībài hòu búyào qìněi.

Sau thất bại đừng nản lòng.

Don't be discouraged after failure.

Cách dùng từ này

"气馁" (nản lòng) là tính từ, hay dùng ở dạng phủ định để khuyên nhủ: "不要 气馁", "别 气馁", hoặc khen người kiên trì: "毫不 气馁" (không hề nản). Thường đi sau một thất bại: "失败 了 也 不 气馁". Sắc thái văn viết hơn "灰心" (nản lòng); hai từ hay thay cho nhau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

气馁 viết sang phồn thể là 氣餒 qì něi.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →