这个包沉甸甸的。
Zhège bāo chéndiàndiàn de.
Cái túi này nặng trịch.
This bag is very heavy.
"沉甸甸" (nặng trịch) là tính từ lặp dạng ABB, không đi với "很"; làm vị ngữ thì thêm "的" ở cuối: "这个 包 沉甸甸 的", làm định ngữ: "沉甸甸 的 果实". Nghĩa bóng: lòng nặng trĩu: "心里 沉甸甸 的". So với "沉重" (nặng nề, hay dùng nghĩa bóng, văn viết), "沉甸甸" gợi cảm giác cầm trên tay thấy nặng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.