Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 洁净

洁净

jié jìng
Âm Hán-Việt: khiết tịnh
HSK 3.0 cấp 9
sạch sẽ/tinh khiết
clean

Ví dụ câu

这间屋子很洁净。

Zhè jiān wūzi hěn jiéjìng.

Căn phòng này rất sạch sẽ.

This room is very clean.

Cách dùng từ này

"洁净" (sạch sẽ, tinh khiết) là tính từ văn viết, tả nơi chốn, nước, không khí sạch, không vướng bụi bẩn: "洁净 的 水", "屋子 很 洁净". So với "干净" là từ thông dụng trong lời nói, "洁净" trang trọng hơn, hay dùng trong văn miêu tả.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

洁净 viết sang phồn thể là 潔淨 jié jìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →