Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 流氓

流氓

liú máng
Âm Hán-Việt: lưu manh
HSK 3.0 cấp 7
lưu manh/côn đồ
rogue

Ví dụ câu

他是个流氓。

Tā shì ge liúmáng.

Hắn là một tên lưu manh.

He is a hooligan.

Cách dùng từ này

“流氓” (lưu manh, côn đồ) là danh từ, lượng từ “个”: “他 是 个 流氓”. Còn chỉ hành vi trêu ghẹo, sàm sỡ: “耍 流氓”. Là từ mắng nặng, không nên dùng bừa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →