Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 浮力

浮力

fú lì
Âm Hán-Việt: phù lực
HSK 3.0 cấp 9
lực nổi/lực đẩy nước
buoyancy

Ví dụ câu

木头在水中有浮力。

Mùtou zài shuǐ zhōng yǒu fúlì.

Gỗ có lực nổi trong nước.

Wood has buoyancy in water.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →