Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 浮躁

浮躁

fú zào
Âm Hán-Việt: phù tháo
HSK 3.0 cấp 9
bất ổn/nóng nảy
fickle and impatient

Ví dụ câu

他做事很浮躁,总是出错。

Tā zuòshì hěn fúzào, zǒng shì chūcuò.

Anh ấy làm việc rất nóng nảy, hay mắc lỗi.

He is impetuous in doing things and often makes mistakes.

Cách dùng từ này

"浮躁" (nôn nóng, hời hợt) là tính từ, tả tâm thái thiếu kiên nhẫn, không chịu làm đến nơi đến chốn: "他 做事 很 浮躁", "心态 浮躁". Cũng hay dùng tả xã hội chạy theo cái lợi trước mắt. Gần với "急躁" nhưng "急躁" nghiêng về sốt ruột, dễ nổi nóng, còn "浮躁" là thiếu chiều sâu, không chịu yên.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →