Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 接力

接力

jiē lì
Âm Hán-Việt: tiếp lực
HSK 3.0 cấp 9
tiếp sức
relay

Ví dụ câu

他们参加了接力比赛。

Tāmen cānjiā le jiēlì bǐsài.

Họ tham gia cuộc thi tiếp sức.

They participated in a relay race.

Cách dùng từ này

“接力” (tiếp sức) là động từ, nhưng hay gặp nhất khi làm định ngữ trong “接力比赛” (cuộc thi tiếp sức) hoặc chạy tiếp sức (jiēlì pǎo). Nghĩa rộng: người này nối tiếp người kia làm cùng một việc, như “爱心 接力” (tiếp sức yêu thương).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →