糖在水中溶解了。
Táng zài shuǐ zhōng róngjiě le.
Đường đã tan trong nước.
The sugar dissolved in water.
“溶解” (hoà tan) là động từ, chỉ chất rắn tan trong chất lỏng: “糖 在 水 中 溶解 了”, “溶解 于 水”. Khác “融化” là băng, tuyết tan chảy vì nóng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.