Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 滋长

滋长

zī zhǎng
Âm Hán-Việt: tư trưởng
HSK 3.0 cấp 6
nảy sinh/phát triển
to grow (usually of abstract things)

Ví dụ câu

不要滋长坏习惯。

Bú yào zīzhǎng huài xíguàn.

Đừng để thói quen xấu phát triển.

Don't let bad habits grow.

Cách dùng từ này

‘滋长’ là động từ, nghĩa là nảy sinh, phát triển. Thường đứng sau phủ định hoặc yêu cầu để nhấn mạnh việc không để điều gì phát triển (ví dụ: ‘不要…滋长’). Thường đi kèm với các danh từ chỉ hành vi hoặc thói quen tiêu cực. Người học dễ nhầm ‘滋长’ với ‘增长’, nhưng ‘增长’ chỉ tăng số lượng, còn ‘滋长’ nhấn mạnh sự phát triển dần dần, thường có tính tiêu cực.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

滋长 viết sang phồn thể là 滋長 zī zhǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →