Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 煽动

煽动

shān dòng
Âm Hán-Việt: phiến động
HSK 3.0 cấp 9
xúi giục/kích động
to incite

Ví dụ câu

他煽动大家抗议。

Tā shāndòng dàjiā kàngyì.

Anh ấy xúi giục mọi người phản đối.

He incited everyone to protest.

Cách dùng từ này

"煽动" (kích động, xúi giục) là động từ mang nghĩa xấu, nghĩa là khích người khác làm việc không nên làm. Cấu trúc: "煽动 + người + làm gì": "煽动 群众 闹事"; cũng nói "煽动 情绪" (khuấy động cảm xúc). Khác "鼓动" (cổ vũ, vận động) có thể dùng với nghĩa trung tính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

煽动 viết sang phồn thể là 煽動 shān dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →