Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 拉动

拉动

lā dòng
Âm Hán-Việt: lạp động
HSK 3.0 cấp 9
kéo/thúc đẩy
to pull

Ví dụ câu

消费拉动经济增长。

Xiāofèi lādòng jīngjì zēngzhǎng.

Tiêu dùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Consumption drives economic growth.

Cách dùng từ này

"拉动" (thúc đẩy, kéo theo) là động từ, nghĩa đen là kéo cho chuyển động, nhưng chủ yếu dùng trong kinh tế: "消费拉动 经济增长" (tiêu dùng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế). Chủ ngữ là yếu tố tạo động lực, tân ngữ là tăng trưởng, việc làm, nhu cầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

拉动 viết sang phồn thể là 拉動 lā dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →