Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 牌子

牌子

pái zi
Âm Hán-Việt: bài tử
HSK 3.0 cấp 4
biển hiệu, nhãn hiệu
brand; sign

Ví dụ câu

这个牌子很出名。

Zhè gè pái zi hěn chū míng.

Thương hiệu này rất nổi tiếng.

This brand is very famous.

Cách dùng từ này

“牌子” (pái zi) có hai nghĩa: tấm biển, bảng hiệu treo hoặc dựng lên; và nhãn hiệu, thương hiệu hàng hoá, như “这个牌子 很 出名” (thương hiệu này rất nổi tiếng). Hỏi hàng của hãng nào thì nói “什么 牌子”. Thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu là “名牌”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →