Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 牢牢

牢牢

láo láo
Âm Hán-Việt: lao lao
HSK 3.0 cấp 8
chắc chắn/vững chắc
firmly

Ví dụ câu

他牢牢地抓住了绳子。

Tā láo láo de zhuā zhù le shéng zi.

Anh ấy nắm chặt sợi dây.

He held the rope firmly.

Cách dùng từ này

"牢牢" (chắc chắn, chặt) là phó từ, đứng trước động từ để nói làm rất chặt, rất vững. Hay đi với "记住", "抓住", "掌握", thường kèm "地": "牢牢 地 抓住 绳子" (nắm chặt sợi dây). Gần nghĩa "牢固" (vững chắc) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ như "基础 牢固"; "牢牢" chỉ đứng trước động từ.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →