Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 亡羊补牢

亡羊补牢

wáng yáng bǔ láo
Âm Hán-Việt: vong dương bổ lao
HSK 3.0 cấp 9
mất bò mới lo làm chuồng
lit. to mend the pen after sheep are lost (idiom)

Ví dụ câu

现在亡羊补牢还来得及。

Xiànzài wáng yáng bǔ láo hái láidejí.

Bây giờ mất bò mới lo làm chuồng vẫn còn kịp.

It's not too late to mend the fold after the sheep is lost.

Cách dùng từ này

“亡羊补牢” là thành ngữ, nghĩa đen là mất dê rồi mới sửa chuồng, giống “mất bò mới lo làm chuồng”. Nhưng tiếng Trung thường dùng với ý tích cực: sửa sai kịp thời thì vẫn chưa muộn, như “现在 亡羊补牢 还 来得及”. Làm vị ngữ hoặc chủ ngữ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

亡羊补牢 viết sang phồn thể là 亡羊補牢 wáng yáng bǔ láo.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →