Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 牢

牢

láo
Âm Hán-Việt: lao
HSK 3.0 cấp 6
chắc chắn, nhà tù
firm, sturdy, fold (for animals), sacrifice, prison

Cách dùng chữ này

Tính từ "chắc, vững", hay làm bổ ngữ sau động từ: nhớ kỹ, buộc chặt. Lặp lại thành "牢牢" (chắc chắn) đứng trước động từ, như nắm chắc cơ hội. Từ ghép: "牢固" (chắc chắn), "牢记" (ghi nhớ kỹ). Nghĩa "chuồng" còn trong thành ngữ "亡羊补牢" (mất bò mới lo làm chuồng). "牢骚" (phàn nàn) là lời than phiền, bực bội.

Ví dụ câu

这个桌子很牢,不会坏。

Zhège zhuōzi hěn láo, bú huì huài.

Cái bàn này rất chắc, sẽ không hỏng.

This table is very sturdy and won't break.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「牢」