Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 猛烈

猛烈

měng liè
Âm Hán-Việt: mãnh liệt
HSK 3.0 cấp 7
dữ dội/mãnh liệt
fierce

Ví dụ câu

风猛烈地吹。

Fēng měngliè de chuī.

Gió thổi dữ dội.

The wind blows fiercely.

Cách dùng từ này

"猛烈" (dữ dội, mãnh liệt) là tính từ, tả sức mạnh lớn và dồn dập của gió, lửa, đòn tấn công: "风 很 猛烈". Hay làm trạng ngữ với "地": "猛烈 地 吹", "猛烈 地 攻击". Dễ lẫn với "强烈" (mạnh mẽ): "强烈" dùng cho ánh sáng, cảm xúc, mong muốn ("强烈 的 愿望"), còn "猛烈" thiên về sức va đập, tấn công.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →