风猛烈地吹。
Fēng měngliè de chuī.
Gió thổi dữ dội.
The wind blows fiercely.
"猛烈" (dữ dội, mãnh liệt) là tính từ, tả sức mạnh lớn và dồn dập của gió, lửa, đòn tấn công: "风 很 猛烈". Hay làm trạng ngữ với "地": "猛烈 地 吹", "猛烈 地 攻击". Dễ lẫn với "强烈" (mạnh mẽ): "强烈" dùng cho ánh sáng, cảm xúc, mong muốn ("强烈 的 愿望"), còn "猛烈" thiên về sức va đập, tấn công.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.