Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 珍珠

珍珠

zhēn zhū
Âm Hán-Việt: trân châu
HSK 3.0 cấp 6
ngọc trai
pearl

Ví dụ câu

她戴了一条珍珠项链。

Tā dài le yì tiáo zhēnzhū xiàngliàn.

Cô ấy đeo một sợi dây chuyền ngọc trai.

She wore a pearl necklace.

Cách dùng từ này

"珍珠" (ngọc trai) là danh từ, thường đứng trước danh từ chỉ vật phẩm để làm định ngữ, như "珍珠项链" (dây chuyền ngọc trai). Thường đi kèm với các từ chỉ loại trang sức hoặc mô tả vị trí (đeo, treo). Người học thường nhầm lẫn "珍珠" với "珠宝" vì cả hai đều liên quan đến trang sức, nhưng "珍珠" chỉ ngọc trai, còn "珠宝" chỉ châu báu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →