Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 珍稀

珍稀

zhēn xī
Âm Hán-Việt: trân hi
HSK 3.0 cấp 7
hiếm quý
rare

Ví dụ câu

这是珍稀动物。

Zhè shì zhēnxī dòngwù.

Đây là động vật quý hiếm.

This is a rare animal.

Cách dùng từ này

"珍稀" (quý hiếm) là tính từ, gần như chỉ làm định ngữ trước danh từ chỉ loài vật, cây cỏ: "珍稀 动物", "珍稀 植物", ít khi đứng sau "很". Khác "珍贵" (quý giá): "珍贵" nói về giá trị ("珍贵 的 礼物", "珍贵 的 时间"), còn "珍稀" nhấn mạnh vừa hiếm vừa quý, nhất là loài cần bảo vệ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →