我们在田野里散步。
Wǒmen zài tiányě lǐ sànbù.
Chúng tôi đi dạo trong cánh đồng.
We take a walk in the fields.
"田野" (cánh đồng, đồng quê) là danh từ chỉ nơi chốn, hay đi với từ chỉ phương vị: "在 田野 里", "田野 上". Mang sắc thái văn chương, gợi cảnh đồng quê rộng mở. Khác "野外" (ngoài trời, nơi xa nhà cửa nói chung). Trong học thuật, "田野 调查" nghĩa là khảo sát thực địa.