Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 田野

田野

tián yě
Âm Hán-Việt: điền dã
HSK 3.0 cấp 7
đồng ruộng, cánh đồng
field

Ví dụ câu

我们在田野里散步。

Wǒmen zài tiányě lǐ sànbù.

Chúng tôi đi dạo trong cánh đồng.

We take a walk in the fields.

Cách dùng từ này

"田野" (cánh đồng, đồng quê) là danh từ chỉ nơi chốn, hay đi với từ chỉ phương vị: "在 田野 里", "田野 上". Mang sắc thái văn chương, gợi cảnh đồng quê rộng mở. Khác "野外" (ngoài trời, nơi xa nhà cửa nói chung). Trong học thuật, "田野 调查" nghĩa là khảo sát thực địa.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →