Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 野蛮

野蛮

yě mán
Âm Hán-Việt: dã man
HSK 3.0 cấp 7
man rợ/dã man
barbarous

Ví dụ câu

这种行为太野蛮了。

Zhè zhǒng xíngwéi tài yěmán le.

Hành vi này quá man rợ.

This behavior is too barbaric.

Cách dùng từ này

“野蛮” (dã man, thô bạo) là tính từ, chỉ hành vi thiếu văn minh, thô lỗ: “野蛮 的 行为”, “这 种 行为 太 野蛮 了”. Trái nghĩa “文明”. Hay đi với “行为”, “手段”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

野蛮 viết sang phồn thể là 野蠻 yě mán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →