Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 畸形

畸形

jī xíng
Âm Hán-Việt: ki hình
HSK 3.0 cấp 8
dị dạng/biến dạng
deformity

Ví dụ câu

这只小猫有畸形。

Zhè zhī xiǎo māo yǒu jīxíng.

Con mèo nhỏ này bị dị dạng.

This kitten has a deformity.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →