Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“形” là danh từ: hình, hình dạng; hầu như chỉ dùng trong từ ghép. Đứng trước: “形状” (hình dạng), “形式” (hình thức), “形成” (hình thành), “形容” (miêu tả), “形象” (hình ảnh, hình tượng). Đứng sau: “圆形” (hình tròn), “地形” (địa hình), “情形” (tình hình). Thành ngữ: “形影不离” (như hình với bóng).
这个形状是圆的。
Zhège xíngzhuàng shì yuán de.
Hình dạng này là hình tròn.
This shape is round.