我不清楚当时的情形。
Wǒ bù qīngchu dāngshí de qíng xing.
Tôi không rõ tình huống lúc đó.
I don't know the situation at that time.
“情形” (tình hình, cảnh tượng) là danh từ, chỉ tình trạng cụ thể của một sự việc vào một lúc: “当时的 情形”, “这种 情形”. Chữ sau đọc nhẹ: qíngxing. Gần nghĩa “情况” (tình hình): “情况” dùng rộng hơn, cả cho số liệu, báo cáo; “情形” thiên về cảnh trạng người ta thấy.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.