Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 形成

形成

xíng chéng
Âm Hán-Việt: hình thành
HSK 3.0 cấp 5
hình thành
to form

Ví dụ câu

这里形成了一种新文化。

Zhèlǐ xíngchéngle yì zhǒng xīn wénhuà.

Nơi này đã hình thành một nền văn hóa mới.

A new culture has taken shape here.

Cách dùng từ này

"形成" (hình thành) là động từ, tân ngữ là thói quen, phong cách, quan điểm, hiện tượng: "形成 习惯", "形成 了 一 种 新 文化". Khác "养成" (tập thành thói quen, có chủ ý): "养成 好 习惯".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →