Danh từ "ngực", phần trước thân người. Từ ghép: "胸部" (vùng ngực), "胸膛" (ngực) khi nói ưỡn ngực. Nghĩa bóng là tấm lòng, độ lượng: "胸怀" (tấm lòng, hoài bão), "心胸" (lòng dạ) rộng hay hẹp. Thành ngữ "胸有成竹" (có kế hoạch sẵn trong lòng) chỉ người đã tính kỹ trước khi làm.
他的胸很宽。
Tā de xiōng hěn kuān.
Ngực của anh ấy rất rộng.
His chest is very broad.