Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 胸膛

胸膛

xiōng táng
Âm Hán-Việt: hung thang
HSK 3.0 cấp 7
ngực
chest

Ví dụ câu

他的胸膛很宽。

Tā de xiōngtáng hěn kuān.

Ngực anh ấy rất rộng.

His chest is very broad.

Cách dùng từ này

“胸膛” (ngực) là danh từ, chỉ lồng ngực, hay dùng trong văn miêu tả. Hay gặp: “挺 起 胸膛” (ưỡn ngực, ý tự tin), “拍 着 胸膛” (vỗ ngực, cam đoan). Khác “胸部”, từ trung tính, y học.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →