他的胸膛很宽。
Tā de xiōngtáng hěn kuān.
Ngực anh ấy rất rộng.
His chest is very broad.
“胸膛” (ngực) là danh từ, chỉ lồng ngực, hay dùng trong văn miêu tả. Hay gặp: “挺 起 胸膛” (ưỡn ngực, ý tự tin), “拍 着 胸膛” (vỗ ngực, cam đoan). Khác “胸部”, từ trung tính, y học.