他胸部疼。
Tā xiōngbù téng.
Anh ấy đau ngực.
He has chest pain.
“胸部” (vùng ngực) là danh từ mang sắc thái y khoa, trang trọng, hay gặp khi nói về bệnh hoặc đau: “他 胸部疼” (anh ấy đau ngực). Nói thường ngày thì hay dùng chữ “胸”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.