Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 目的

目的

mù dì
Âm Hán-Việt: mục đích
HSK 3.0 cấp 4
mục đích
purpose

Ví dụ câu

你学汉语的目的是什么?

Nǐ xué Hànyǔ de mùdì shì shénme?

Mục đích học tiếng Trung của bạn là gì?

What is your purpose for learning Chinese?

Cách dùng từ này

“目的” (mục đích) là danh từ, hay gặp trong câu hỏi “… 的 目的 是 什么” (mục đích … là gì). Chữ “的” ở đây đọc “dì”. Phân biệt với “目标” (mục tiêu): “目的” là lý do làm việc gì, còn “目标” là cái đích cụ thể cần đạt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →