Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 相通

相通

xiāng tōng
Âm Hán-Việt: tương thông
HSK 3.0 cấp 9
thông nhau/liên kết
interlinked

Ví dụ câu

这两个房间是相通的。

Zhè liǎng ge fángjiān shì xiāngtōng de.

Hai căn phòng này thông nhau.

These two rooms are connected.

Cách dùng từ này

“相通” (thông nhau, có chỗ chung) là động từ, chủ ngữ là hai sự vật: “两个 房间 是 相通 的”. Nghĩa bóng là tương thông, có điểm chung: “心灵 相通”, “道理 是 相通 的”. Khác “相同” (giống hệt nhau).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →