他是知名的作家。
Tā shì zhīmíng de zuòjiā.
Ông ấy là nhà văn nổi tiếng.
He is a famous writer.
"知名" (nổi tiếng, có tên tuổi) là tính từ, chủ yếu đứng trước danh từ làm định ngữ: "知名 作家", "知名 品牌" (thương hiệu nổi tiếng), "知名 企业". Nghe trang trọng hơn "有名". Hay đi với "度" thành "知名度" (độ nổi tiếng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.