Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 短裤

短裤

duǎn kù
Âm Hán-Việt: đoản khố
HSK 3.0 cấp 3
quần đùi, quần short
short pants

Ví dụ câu

夏天我喜欢穿短裤。

Xiàtiān wǒ xǐhuan chuān duǎnkù.

Mùa hè tôi thích mặc quần đùi.

In summer I like to wear shorts.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

短裤 viết sang phồn thể là 短褲 duǎn kù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →