杯子掉在地上破裂了。
Bēizi diào zài dìshàng pòliè le.
Cái cốc rơi xuống đất vỡ rồi.
The cup fell on the ground and broke.
"破裂" (nứt vỡ, rạn nứt) là động từ không mang tân ngữ. Nghĩa đen dùng cho vật có vỏ, có thành: "水管 破裂", "气球 破裂". Nghĩa bóng hay gặp hơn: quan hệ, đàm phán tan vỡ, "感情 破裂", "谈判 破裂". Khác "破碎" (vỡ thành nhiều mảnh).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.