Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 绝缘

绝缘

jué yuán
Âm Hán-Việt: tuyệt duyên
HSK 3.0 cấp 9
cách điện/không liên hệ
to have no contact with

Ví dụ câu

电线需要绝缘。

Diànxiàn xūyào juéyuán.

Dây điện cần cách điện.

Wires need to be insulated.

Cách dùng từ này

“绝缘” (cách điện; cắt đứt liên hệ) là động từ. Nghĩa kỹ thuật: “电线 需要 绝缘”, “绝缘 材料”. Nghĩa bóng: “与 ... 绝缘” (hoàn toàn tách khỏi): “他 与 运动 绝缘” (anh ấy chẳng dính dáng gì tới thể thao).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

绝缘 viết sang phồn thể là 絕緣 jué yuán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →