Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 继承

继承

jì chéng
Âm Hán-Việt: kế thừa
HSK 3.0 cấp 6
kế thừa
to inherit

Ví dụ câu

他继承了父亲的房子。

Tā jìchéng le fùqin de fángzi.

Anh ấy thừa kế căn nhà của cha.

He inherited his father's house.

Cách dùng từ này

"继承" (kế thừa) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (đối tượng được thừa kế). Thường đi kèm với danh từ chỉ tài sản, quyền lợi, truyền thống (ví dụ: "房子", "传统"). Lưu ý: không nhầm với "继续" (tiếp tục) – "继承" nhấn mạnh việc nhận lại từ người trước.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

继承 viết sang phồn thể là 繼承 jì chéng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →