他继承了父亲的房子。
Tā jìchéng le fùqin de fángzi.
Anh ấy thừa kế căn nhà của cha.
He inherited his father's house.
"继承" (kế thừa) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ (đối tượng được thừa kế). Thường đi kèm với danh từ chỉ tài sản, quyền lợi, truyền thống (ví dụ: "房子", "传统"). Lưu ý: không nhầm với "继续" (tiếp tục) – "继承" nhấn mạnh việc nhận lại từ người trước.
继承 viết sang phồn thể là 繼承 jì chéng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.