Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 缘分

缘分

yuán fèn
Âm Hán-Việt: duyên phận
HSK 3.0 cấp 8
duyên phận/duyên số
fate or chance that brings people together

Ví dụ câu

我们相遇是缘分。

Wǒmen xiāngyù shì yuán fèn.

Chúng ta gặp nhau là duyên phận.

Our meeting is fate.

Cách dùng từ này

“缘分” (duyên, duyên phận) là danh từ, chỉ mối duyên khiến người với người gặp gỡ, gắn bó. Hay dùng: “有 缘分” (có duyên), “没有 缘分” (không có duyên), “… 是缘分” (… là duyên). Thường nói về tình yêu, tình bạn. Đừng lẫn với “缘故” (nguyên do): hai từ chỉ trùng chữ đầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

缘分 viết sang phồn thể là 緣分 yuán fèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →