Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耕地

耕地

gēng dì
Âm Hán-Việt: canh địa
HSK 3.0 cấp 7
đất canh tác
arable land

Ví dụ câu

农民在耕地上种庄稼。

Nóngmín zài gēngdì shàng zhòng zhuāngjia.

Nông dân trồng hoa màu trên đất canh tác.

Farmers grow crops on the farmland.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →