照片背面有字。
Zhàopiàn bèimiàn yǒu zì.
Mặt sau của bức ảnh có chữ.
There is writing on the back of the photo.
"背面" là danh từ, chỉ phía sau của một vật. Thường đứng sau danh từ mà nó mô tả, như "照片背面". Người học thường nhầm lẫn với "背后"; "背后" chỉ vị trí phía sau chung, còn "背面" nhấn mạnh mặt cụ thể của vật.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.