Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 脊梁

脊梁

jǐ liang
Âm Hán-Việt: tích lương
HSK 3.0 cấp 9
xương sống/cột sống
backbone

Ví dụ câu

人要挺直脊梁。

Rén yào tǐng zhí jǐliang.

Con người phải thẳng cột sống.

One should hold their spine straight.

Cách dùng từ này

“脊梁” (sống lưng, xương sống) là danh từ khẩu ngữ, âm cuối thường đọc nhẹ. Nghĩa đen là sống lưng: “挺直 脊梁” (thẳng lưng). Nghĩa bóng là trụ cột, người gánh vác: “民族 的 脊梁” (trụ cột của dân tộc). Trong y học dùng từ khác là jǐzhù (cột sống).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →