人要挺直脊梁。
Rén yào tǐng zhí jǐliang.
Con người phải thẳng cột sống.
One should hold their spine straight.
“脊梁” (sống lưng, xương sống) là danh từ khẩu ngữ, âm cuối thường đọc nhẹ. Nghĩa đen là sống lưng: “挺直 脊梁” (thẳng lưng). Nghĩa bóng là trụ cột, người gánh vác: “民族 的 脊梁” (trụ cột của dân tộc). Trong y học dùng từ khác là jǐzhù (cột sống).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.