Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 艰苦

艰苦

jiān kǔ
Âm Hán-Việt: gian khổ
HSK 3.0 cấp 5
gian khổ, vất vả
difficult

Ví dụ câu

妈妈的工作非常艰苦。

Māma de gōngzuò fēicháng jiānkǔ.

Công việc của mẹ rất vất vả.

Mom's work is very tough.

Cách dùng từ này

"艰苦" (gian khổ, vất vả) là tính từ, thường đứng trước danh từ chỉ công việc, môi trường, ví dụ: "艰苦" + "工作". Thường đi kèm với danh từ như "工作" (công việc), "生活" (cuộc sống). Người học dễ nhầm "艰苦" với "艰难", nhưng "艰苦" nhấn mạnh sự vất vả, khó khăn trong quá trình thực hiện.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

艰苦 viết sang phồn thể là 艱苦 jiān kǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →