Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 痛苦

痛苦

tòng kǔ
Âm Hán-Việt: thống khổ
HSK 3.0 cấp 5
đau khổ
pain

Ví dụ câu

失去亲人是最大的痛苦。

Shīqù qīnrén shì zuì dà de tòngkǔ.

Mất đi người thân là nỗi đau khổ lớn nhất.

Losing a loved one is the greatest suffering.

Cách dùng từ này

"痛苦" (đau khổ) vừa là tính từ vừa là danh từ, chủ yếu nói nỗi đau tinh thần. Làm vị ngữ: "他 很 痛苦"; làm tân ngữ: "减轻 痛苦", "忍受 痛苦" (chịu đựng nỗi đau). Đối lập là "快乐", "幸福". Nói đau thể xác cụ thể thì dùng "疼".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →