Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 疼痛

疼痛

téng tòng
Âm Hán-Việt: đông thống
HSK 3.0 cấp 5
đau đớn, đau nhức
pain, soreness, fester, suffer, hurt, ache, sore

Ví dụ câu

他肚子疼痛,需要休息。

Tā dùzi téngtòng, xūyào xiūxi.

Anh ấy đau bụng, cần nghỉ ngơi.

He has stomach pain and needs to rest.

Cách dùng từ này

"疼痛" (đau, cơn đau) là danh từ hoặc tính từ, nghe trang trọng, hay gặp trong y học. Hay dùng: "感到 疼痛" (thấy đau), "减轻 疼痛" (giảm đau). Trong khẩu ngữ, nói đau chỗ nào thì dùng "疼" hoặc "痛": "头 疼", "肚子 疼", không nói "头 疼痛".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →