他肚子疼痛,需要休息。
Tā dùzi téngtòng, xūyào xiūxi.
Anh ấy đau bụng, cần nghỉ ngơi.
He has stomach pain and needs to rest.
"疼痛" (đau, cơn đau) là danh từ hoặc tính từ, nghe trang trọng, hay gặp trong y học. Hay dùng: "感到 疼痛" (thấy đau), "减轻 疼痛" (giảm đau). Trong khẩu ngữ, nói đau chỗ nào thì dùng "疼" hoặc "痛": "头 疼", "肚子 疼", không nói "头 疼痛".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.