Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 行人

行人

xíng rén
Âm Hán-Việt: hành nhân
HSK 3.0 cấp 5
người đi bộ
pedestrian

Ví dụ câu

行人请走人行道。

Xíngrén qǐng zǒu rénxíngdào.

Người đi bộ vui lòng đi trên vỉa hè.

Pedestrians please walk on the sidewalk.

Cách dùng từ này

“行人” (người đi đường, người đi bộ) là danh từ, hay gặp trên biển báo, luật giao thông: “行人 请 走 人行道”, “注意 行人”. Dễ lẫn với “人行道” (vỉa hè, lối đi bộ): “人行道” là nơi chốn, “行人” là người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →