Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 视力

视力

shì lì
Âm Hán-Việt: thị lực
HSK 3.0 cấp 6
thị lực
vision

Ví dụ câu

他的视力很好。

Tā de shìlì hěn hǎo.

Thị lực của anh ấy rất tốt.

His eyesight is very good.

Cách dùng từ này

"视力" (thị lực) là danh từ chỉ khả năng nhìn rõ của mắt, hay đi với "好", "差", "下降" (giảm): "他 的 视力 很 好", "视力 下降". Đi khám mắt là "检查 视力". Đừng lẫn với "视线" (tầm nhìn, hướng nhìn): "挡住 视线" là che mất tầm nhìn, không nói về khả năng của mắt.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

视力 viết sang phồn thể là 視力 shì lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →