Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 话剧

话剧

huà jù
Âm Hán-Việt: thoại kịch
HSK 3.0 cấp 4
kịch nói
stage play

Ví dụ câu

我们去看了一场话剧。

Wǒmen qù kàn le yì chǎng huàjù.

Chúng tôi đi xem một vở kịch nói.

We went to see a play.

Cách dùng từ này

"话剧" (kịch nói) là danh từ chỉ loại kịch diễn bằng lời thoại, không hát, khác với kịch hát truyền thống "京剧" (kinh kịch). Lượng từ hay dùng "场" (một buổi diễn) hoặc "部" (một vở): "看了 一场 话剧".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

话剧 viết sang phồn thể là 話劇 huà jù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →