Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 说实话

说实话

shuō shí huà
Âm Hán-Việt: thuyết thực thoại
HSK 3.0 cấp 6
nói thật, thành thật mà nói
to speak the truth, truth to tell, frankly

Ví dụ câu

说实话,我不喜欢这个。

Shuō shíhuà, wǒ bù xǐhuān zhège.

Nói thật, tôi không thích cái này.

To be honest, I don't like this.

Cách dùng từ này

“说实话” (nói thật) thường đứng đầu câu, ngắt bằng dấu phẩy, mở đầu một nhận xét thẳng thắn: “说实话, 我 不 喜欢 这个”. Cũng dùng như cụm động từ bình thường: “你 要 说 实话” (bạn phải nói thật), có thể chèn thêm “句”: “说 句 实话”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

说实话 viết sang phồn thể là 說實話 shuō shí huà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →